Giá xe Skoda Slavia tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 468 triệu – 568 triệu đồng · Bảng giá Škoda · cập nhật 13/07/2026
Sedan cỡ B của Skoda (CH Séc), lắp ráp tại nhà máy Thành Công Việt Hưng (Quảng Ninh), ra mắt 11/9. Động cơ 1.0 TSI 113 mã lực, nền tảng MQB A0 IN.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Slavia Active XăngLắp ráp VN | 468.000.000 đ | 530.931.300 đ | 540.291.300 đ |
| Slavia Ambition XăngLắp ráp VN | 528.000.000 đ | 596.931.300 đ | 607.491.300 đ |
| Slavia Style XăngLắp ráp VN | 568.000.000 đ | 640.931.300 đ | 652.291.300 đ |
Thông số kỹ thuật Skoda Slavia
| Thông số | Slavia Active | Slavia Ambition | Slavia Style |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.0L TSI Turbo | 1.0L TSI Turbo | 1.0L TSI Turbo |
| Công suất | 113 mã lực | 113 mã lực | 113 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 178 Nm | 178 Nm | 178 Nm |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Skoda Slavia tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Slavia Active — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Skoda Slavia. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 468.000.000 đ | 468.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 46.800.000 đ | 56.160.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 530.931.300 đ | 540.291.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Slavia Style):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 568.000.000 đ | 568.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 56.800.000 đ | 68.160.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 640.931.300 đ | 652.291.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Skoda Slavia
Dải 3 phiên bản Skoda Slavia được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 40 triệu đồng (từ Slavia Ambition lên Slavia Style), rộng nhất là 60 triệu đồng (từ Slavia Active lên Slavia Ambition) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Slavia Active → Slavia Ambition | +60.000.000 đ |
| Slavia Ambition → Slavia Style | +40.000.000 đ |
Giá lăn bánh Skoda Slavia tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Slavia Active của Skoda Slavia. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 23.220.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 46.800.000 đ | 14.000.000 đ | 530.931.300 đ |
| Hà Nội | 56.160.000 đ | 14.000.000 đ | 540.291.300 đ |
| Đà Nẵng | 46.800.000 đ | 140.000 đ | 517.071.300 đ |
| Hải Phòng | 46.800.000 đ | 140.000 đ | 517.071.300 đ |
| Cần Thơ | 46.800.000 đ | 140.000 đ | 517.071.300 đ |
| Khánh Hòa | 46.800.000 đ | 140.000 đ | 517.071.300 đ |
Phân tích giá Skoda Slavia tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Skoda Slavia có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 468.000.000 đến 568.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Slavia Active) và cao nhất (Slavia Style) là 100 triệu đồng, tương đương 21%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Skoda Slavia; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 9 mẫu sedan hạng B mà giaxe.net đang theo dõi, Skoda Slavia xếp thứ 6 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 1% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (475 triệu đồng).
Skoda Slavia nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (46.800.000 đồng cho bản Slavia Active) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Slavia Active cao hơn 9.360.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Skoda Slavia với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng B hiện có 9 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Soluto (345 triệu đồng), cao nhất là BYD Seal 5 (696 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Skoda Slavia với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda 2 | 418 triệu – 537 triệu đ | 475.931.300 đ | Xăng |
| Hyundai Accent | 439 triệu – 569 triệu đ | 499.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Vios | 458 triệu – 545 triệu đ | 519.931.300 đ | Xăng |
| Skoda Slavia | 468 triệu – 568 triệu đ | 530.931.300 đ | Xăng |
| Honda City | 499 triệu – 569 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| BYD Dolphin | 569 triệu đ | 515.131.300 đ | Điện |
Lịch sử giá Skoda Slavia
giaxe.net theo dõi giá Skoda Slavia từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 468.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Slavia Active | 468.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Slavia Ambition | 528.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Slavia Style | 568.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Skoda Slavia
Tối thiểu 539.094.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Slavia Active tại TP.HCM (530.931.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Skoda Slavia
Giá xe Skoda Slavia tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Skoda Slavia có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 468.000.000 đồng (bản Slavia Active) đến 568.000.000 đồng (bản Slavia Style).
Giá lăn bánh Skoda Slavia tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 530.931.300 đồng (bản Slavia Active) đến 640.931.300 đồng (bản Slavia Style), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Skoda Slavia có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Skoda Slavia nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Skoda Slavia cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Skoda Slavia thuộc phân khúc sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Mazda 2, Hyundai Accent, Toyota Vios, Honda City và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Skoda Slavia trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Skoda Slavia ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.