Giá xe Toyota Vios tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 458 triệu – 545 triệu đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 10/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Vios 1.5E MT XăngLắp ráp VN | 458.000.000 đ | 497.030.700 đ | 501.610.700 đ |
| Vios 1.5G CVT XăngLắp ráp VN | 545.000.000 đ | 588.380.700 đ | 593.830.700 đ |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Vios tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Vios 1.5E MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Vios. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 458.000.000 đ | 458.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 22.900.000 đ | 27.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 497.030.700 đ | 501.610.700 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Vios 1.5G CVT):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 545.000.000 đ | 545.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 27.250.000 đ | 32.700.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 588.380.700 đ | 593.830.700 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Toyota Vios
Dải 2 phiên bản Toyota Vios được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 87 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Vios 1.5E MT → Vios 1.5G CVT | +87.000.000 đ |
Giá lăn bánh Toyota Vios tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Vios 1.5E MT của Toyota Vios. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 18.440.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 22.900.000 đ | 14.000.000 đ | 497.030.700 đ |
| Hà Nội | 27.480.000 đ | 14.000.000 đ | 501.610.700 đ |
| Đà Nẵng | 22.900.000 đ | 140.000 đ | 483.170.700 đ |
| Hải Phòng | 22.900.000 đ | 140.000 đ | 483.170.700 đ |
| Cần Thơ | 22.900.000 đ | 140.000 đ | 483.170.700 đ |
| Khánh Hòa | 22.900.000 đ | 140.000 đ | 483.170.700 đ |
Phân tích giá Toyota Vios tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Vios có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 458.000.000 đến 545.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Vios 1.5E MT) và cao nhất (Vios 1.5G CVT) là 87 triệu đồng, tương đương 19%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Vios; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 8 mẫu sedan hạng B mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Vios xếp thứ 5 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 5% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (480 triệu đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, Toyota Vios thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản Vios 1.5E MT tại TP.HCM tiết kiệm 22.900.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Vios 1.5E MT cao hơn 4.580.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Vios với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng B hiện có 8 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mitsubishi Attrage (380 triệu đồng), cao nhất là BYD Seal 5 (696 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Vios với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia Soluto | 386 triệu đ | 421.430.700 đ | Xăng |
| Mazda 2 | 415 triệu đ | 472.630.700 đ | Xăng |
| Hyundai Accent | 439 triệu – 569 triệu đ | 477.080.700 đ | Xăng |
| Toyota Vios | 458 triệu – 545 triệu đ | 497.030.700 đ | Xăng |
| Honda City | 499 triệu – 569 triệu đ | 540.080.700 đ | Xăng |
| BYD Dolphin | 569 triệu đ | 515.130.700 đ | Điện |
Lịch sử giá Toyota Vios
giaxe.net theo dõi giá Toyota Vios từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 458.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Vios 1.5E MT | 458.000.000 đ | — | sohuutritue/techz 07/07/2026 + oto.com.vn 6/2026 |
| 09/07/2026 | Vios 1.5G CVT | 545.000.000 đ | — | sohuutritue/techz 07/07/2026 + oto.com.vn 6/2026 | cao nhất 553tr là bản màu trắng ngọc trai (+8tr) — chốt giá G CVT tiêu chuẩn |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Vios
Tối thiểu 505.193.500 đồng — gồm giá lăn bánh bản Vios 1.5E MT tại TP.HCM (497.030.700 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Toyota Vios
Giá xe Toyota Vios tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Toyota Vios có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 458.000.000 đồng (bản Vios 1.5E MT) đến 545.000.000 đồng (bản Vios 1.5G CVT).
Giá lăn bánh Toyota Vios tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 497.030.700 đồng (bản Vios 1.5E MT) đến 588.380.700 đồng (bản Vios 1.5G CVT), theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
Toyota Vios có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản Toyota Vios lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản Vios 1.5E MT tiết kiệm 22.900.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
Toyota Vios cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Toyota Vios thuộc phân khúc sedan hạng B, cạnh tranh trực tiếp với Kia Soluto, Mazda 2, Hyundai Accent, Honda City và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Toyota Vios trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Toyota Vios ngày 09/07/2026 với nguồn: sohuutritue/techz 07/07/2026 + oto.com.vn 6/2026. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.