Giá xe Mercedes-Benz C-Class tháng 07/2026
5 phiên bản · giá niêm yết 1,599 tỷ – 4,9 tỷ đồng · Bảng giá Mercedes-Benz · cập nhật 13/07/2026
Sedan hạng sang cỡ nhỏ chủ lực của Mercedes-Benz, lắp ráp tại Việt Nam, gồm cả hai bản hiệu suất cao AMG C 43 và C 63 S E PERFORMANCE nhập khẩu.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| C 200 Avantgarde XăngLắp ráp VN | 1.599.000.000 đ | 1.775.031.300 đ | 1.807.011.300 đ |
| C 200 Avantgarde Plus XăngLắp ráp VN | 1.799.000.000 đ | 1.995.031.300 đ | 2.031.011.300 đ |
| C 300 AMG XăngLắp ráp VN | 2.099.000.000 đ | 2.325.031.300 đ | 2.367.011.300 đ |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC Xăng | 2.199.000.000 đ | 2.435.031.300 đ | 2.479.011.300 đ |
| Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE PHEV | 4.900.000.000 đ | 5.406.131.300 đ | 5.504.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật Mercedes-Benz C-Class
| Thông số | C 200 Avantgarde | C 200 Avantgarde Plus | C 300 AMG | Mercedes-AMG C 43 4MATIC | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE |
|---|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L Turbo mild-hybrid | 1.5L Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo mild-hybrid | 2.0L Turbo AMG | 2.0L Turbo + mô-tơ điện (PHEV hiệu suất cao) |
| Công suất | 204 mã lực | 204 mã lực | 258 mã lực | 408 mã lực | Tổng 680 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm | — | — | — |
| Hộp số | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC | 9G-TRONIC | AMG SPEEDSHIFT 9 cấp | — |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | 4MATIC (AWD) | 4MATIC+ (AWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Mercedes-Benz C-Class tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản C 200 Avantgarde — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mercedes-Benz C-Class. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.599.000.000 đ | 1.599.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 159.900.000 đ | 191.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.775.031.300 đ | 1.807.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 4.900.000.000 đ | 4.900.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 490.000.000 đ | 588.000.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.406.131.300 đ | 5.504.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Mercedes-Benz C-Class
Dải 5 phiên bản Mercedes-Benz C-Class được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 100 triệu đồng (từ C 300 AMG lên Mercedes-AMG C 43 4MATIC), rộng nhất là 2,701 tỷ đồng (từ Mercedes-AMG C 43 4MATIC lên Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| C 200 Avantgarde → C 200 Avantgarde Plus | +200.000.000 đ |
| C 200 Avantgarde Plus → C 300 AMG | +300.000.000 đ |
| C 300 AMG → Mercedes-AMG C 43 4MATIC | +100.000.000 đ |
| Mercedes-AMG C 43 4MATIC → Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | +2.701.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mercedes-Benz C-Class tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản C 200 Avantgarde của Mercedes-Benz C-Class. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 45.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 159.900.000 đ | 14.000.000 đ | 1.775.031.300 đ |
| Hà Nội | 191.880.000 đ | 14.000.000 đ | 1.807.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 159.900.000 đ | 140.000 đ | 1.761.171.300 đ |
| Hải Phòng | 159.900.000 đ | 140.000 đ | 1.761.171.300 đ |
| Cần Thơ | 159.900.000 đ | 140.000 đ | 1.761.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 159.900.000 đ | 140.000 đ | 1.761.171.300 đ |
Phân tích giá Mercedes-Benz C-Class tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mercedes-Benz C-Class có 5 phiên bản với giá niêm yết từ 1.599.000.000 đến 4.900.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (C 200 Avantgarde) và cao nhất (Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE) là 3,301 tỷ đồng, tương đương 206%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mercedes-Benz C-Class; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 7 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Mercedes-Benz C-Class xếp thứ 7 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 35% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,183 tỷ đồng).
Mercedes-Benz C-Class nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (159.900.000 đồng cho bản C 200 Avantgarde) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản C 200 Avantgarde cao hơn 31.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Mercedes-Benz C-Class với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia K5 (769 triệu đồng), cao nhất là Mercedes-Benz C-Class (1,599 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Mercedes-Benz C-Class với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda 6 | 769 triệu – 899 triệu đ | 862.031.300 đ | Xăng |
| Peugeot 408 | 1,019 tỷ – 1,289 tỷ đ | 1.137.031.300 đ | Xăng |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.031.300 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,32 tỷ đ | 1.468.131.300 đ | Hybrid |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.131.300 đ | Điện |
| Mercedes-Benz C-Class | 1,599 tỷ – 4,9 tỷ đ | 1.775.031.300 đ | Xăng, PHEV |
Lịch sử giá Mercedes-Benz C-Class
giaxe.net theo dõi giá Mercedes-Benz C-Class từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.599.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | C 200 Avantgarde | 1.599.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | C 200 Avantgarde Plus | 1.799.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | C 300 AMG | 2.099.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Mercedes-AMG C 43 4MATIC | 2.199.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE | 4.900.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mercedes-Benz C-Class
Tối thiểu 1.783.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản C 200 Avantgarde tại TP.HCM (1.775.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Mercedes-Benz C-Class
Giá xe Mercedes-Benz C-Class tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mercedes-Benz C-Class có 5 phiên bản, giá niêm yết từ 1.599.000.000 đồng (bản C 200 Avantgarde) đến 4.900.000.000 đồng (bản Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE).
Giá lăn bánh Mercedes-Benz C-Class tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.775.031.300 đồng (bản C 200 Avantgarde) đến 5.406.131.300 đồng (bản Mercedes-AMG C 63 S E PERFORMANCE), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Mercedes-Benz C-Class có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mercedes-Benz C-Class nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Mercedes-Benz C-Class cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Mercedes-Benz C-Class thuộc phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh trực tiếp với Mazda 6, Peugeot 408, Honda Accord, Toyota Camry và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Mercedes-Benz C-Class trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mercedes-Benz C-Class ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.