Giá xe Honda Accord tháng 07/2026

1 phiên bản · giá niêm yết 1,319 tỷ đồng · Bảng giá Honda · cập nhật 10/07/2026

Honda Accord là sedan hạng D hiếm hoi tại Việt Nam đặt cảm giác lái lên hàng đầu: máy 1.5 VTEC Turbo 188 mã lực với 260 Nm có sẵn từ 1.600 v/p kéo khỏe hơn hẳn con số dung tích gợi ý, và là xe tiết kiệm nhiên liệu bậc nhất phân khúc (~6,2L/100km). Đổi lại, giá niêm yết cao nhất nhóm và doanh số thấp khiến Accord thành lựa chọn của số ít người mua có chủ đích — thường là người từng gắn bó với Honda.

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
Accord Xăng1.319.000.000 đ1.467.030.700 đ1.493.410.700 đ

Thông số kỹ thuật Honda Accord

Thông sốHonda Accord
Động cơ1.5L VTEC Turbo
Công suất188 mã lực @5.500 v/p
Mô-men xoắn cực đại260 Nm @1.600-5.000 v/p
Hộp sốVô cấp CVT
Hệ dẫn độngCầu trước (FWD)
Kích thước D×R×C (mm)4.901 × 1.862 × 1.450 mm
Chiều dài cơ sở2.830 mm
Tiêu hao nhiên liệu6,2-6,3L/100km hỗn hợp

Chi tiết giá lăn bánh Honda Accord tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Accord — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Honda Accord. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.319.000.000 đ1.319.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)131.900.000 đ158.280.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.000 đ90.000 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.467.030.700 đ1.493.410.700 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Giá lăn bánh Honda Accord tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản Accord của Honda Accord. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 40.240.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh131.900.000 đ14.000.000 đ1.467.030.700 đ
Hà Nội158.280.000 đ14.000.000 đ1.493.410.700 đ
Đà Nẵng131.900.000 đ140.000 đ1.453.170.700 đ
Hải Phòng131.900.000 đ140.000 đ1.453.170.700 đ
Cần Thơ131.900.000 đ140.000 đ1.453.170.700 đ
Khánh Hòa131.900.000 đ140.000 đ1.453.170.700 đ

Phân tích giá Honda Accord tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Honda Accord được phân phối với một phiên bản duy nhất (Accord), giá niêm yết 1.319.000.000 đồng.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Honda Accord; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 5 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Honda Accord xếp thứ 3 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 15% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,149 tỷ đồng).

Toàn bộ phiên bản Honda Accord nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (131.900.000 đồng cho bản Accord).

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Accord cao hơn 26.380.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Honda Accord với các xe cùng phân khúc

Phân khúc sedan hạng D hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda 6 (769 triệu đồng), cao nhất là BYD Han (1,489 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Mazda 6769 triệu đ823.580.700 đXăng
Kia K5849 triệu đ907.580.700 đXăng
Honda Accord1,319 tỷ đ1.467.030.700 đXăng
Toyota Camry1,32 tỷ đ1.468.130.700 đHybrid
BYD Han1,489 tỷ đ1.505.130.700 đĐiện

Lịch sử giá Honda Accord

giaxe.net theo dõi giá Honda Accord từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.319.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
09/07/2026Accord1.319.000.000 đoto.com.vn + bonbanh + VnExpress 7/2026

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Honda Accord

Tối thiểu 1.475.193.500 đồng — gồm giá lăn bánh bản Accord tại TP.HCM (1.467.030.700 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Honda Accord

Honda Accord còn bán chính hãng tại Việt Nam không?

Honda Accord đã ngừng phân phối chính hãng tại Việt Nam. Giá trên trang là niêm yết cuối cùng của hãng, dùng tham khảo cho xe tồn kho tại đại lý và thị trường xe đã qua sử dụng.

Giá xe Honda Accord tháng 07/2026 là bao nhiêu?

Honda Accord có một phiên bản (Accord), giá niêm yết 1.319.000.000 đồng.

Giá lăn bánh Honda Accord tại TP.HCM là bao nhiêu?

Lăn bánh bản Accord tại TP.HCM khoảng 1.467.030.700 đồng theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.

Honda Accord có được giảm lệ phí trước bạ không?

Không. Honda Accord nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).

Honda Accord cạnh tranh với những mẫu xe nào?

Honda Accord thuộc phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh trực tiếp với Mazda 6, Kia K5, Toyota Camry, BYD Han. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.

Giá Honda Accord trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?

Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Honda Accord ngày 09/07/2026 với nguồn: oto.com.vn + bonbanh + VnExpress 7/2026. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.