Giá xe Jeep Wrangler tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đồng · Bảng giá Jeep · cập nhật 13/07/2026
Jeep Wrangler là biểu tượng xe địa hình (off-road) của nước Mỹ, nổi tiếng với khả năng vượt địa hình bậc nhất, thiết kế vuông vức đặc trưng và khả năng tháo cửa/mui trần độc đáo. Tại Việt Nam, Wrangler do THACO phân phối, nhập khẩu nguyên chiếc với động cơ 2.0L Turbo 270 mã lực, dẫn động 2 cầu 4x4. Đây là lựa chọn cho người đam mê khám phá, chinh phục địa hình và phong cách cá tính hiếm có.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Wrangler Sport Xăng | 2.999.000.000 đ | 3.315.031.300 đ | 3.375.011.300 đ |
| Wrangler Sahara Xăng | 3.299.000.000 đ | 3.645.031.300 đ | 3.711.011.300 đ |
| Wrangler Rubicon Xăng | 3.499.000.000 đ | 3.865.031.300 đ | 3.935.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Jeep Wrangler
| Thông số | Jeep Wrangler |
|---|---|
| Động cơ | 2.0L Turbo (I4) |
| Công suất | 270 mã lực @5.250 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm @3.000 v/p |
| Hộp số | 8 cấp tự động (8AT) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 2 cầu 4x4 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Jeep Wrangler tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Wrangler Sport — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Jeep Wrangler. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.999.000.000 đ | 2.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 299.900.000 đ | 359.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.315.031.300 đ | 3.375.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Wrangler Rubicon):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.499.000.000 đ | 3.499.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 349.900.000 đ | 419.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.865.031.300 đ | 3.935.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Jeep Wrangler
Dải 3 phiên bản Jeep Wrangler được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 200 triệu đồng (từ Wrangler Sahara lên Wrangler Rubicon), rộng nhất là 300 triệu đồng (từ Wrangler Sport lên Wrangler Sahara) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Wrangler Sport → Wrangler Sahara | +300.000.000 đ |
| Wrangler Sahara → Wrangler Rubicon | +200.000.000 đ |
Giá lăn bánh Jeep Wrangler tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Wrangler Sport của Jeep Wrangler. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 73.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 299.900.000 đ | 14.000.000 đ | 3.315.031.300 đ |
| Hà Nội | 359.880.000 đ | 14.000.000 đ | 3.375.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 299.900.000 đ | 140.000 đ | 3.301.171.300 đ |
| Hải Phòng | 299.900.000 đ | 140.000 đ | 3.301.171.300 đ |
| Cần Thơ | 299.900.000 đ | 140.000 đ | 3.301.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 299.900.000 đ | 140.000 đ | 3.301.171.300 đ |
Phân tích giá Jeep Wrangler tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Jeep Wrangler có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 2.999.000.000 đến 3.499.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Wrangler Sport) và cao nhất (Wrangler Rubicon) là 500 triệu đồng, tương đương 17%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Jeep Wrangler; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 8 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Jeep Wrangler xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (3,125 tỷ đồng).
Jeep Wrangler nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (299.900.000 đồng cho bản Wrangler Sport) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Wrangler Sport cao hơn 59.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Jeep Wrangler với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ E hiện có 8 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 9 (1,348 tỷ đồng), cao nhất là Mercedes-Benz GLE (4,669 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Jeep Wrangler với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 9 | 1,348 tỷ – 1,529 tỷ đ | 1.213.524.000 đ | Điện |
| Hyundai Palisade | 1,469 tỷ đ | 1.632.424.000 đ | Dầu |
| Mazda CX-90 | 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đ | 2.105.424.000 đ | Hybrid, PHEV |
| Jeep Wrangler | 2,999 tỷ – 3,499 tỷ đ | 3.315.031.300 đ | Xăng |
| Mercedes-Benz EQE SUV | 3,559 tỷ đ | 3.575.131.300 đ | Điện |
| BMW X6 | 4,459 tỷ đ | 4.921.031.300 đ | Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Jeep Wrangler
Tối thiểu 3.323.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Wrangler Sport tại TP.HCM (3.315.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Jeep Wrangler
Giá xe Jeep Wrangler tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Jeep Wrangler có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 2.999.000.000 đồng (bản Wrangler Sport) đến 3.499.000.000 đồng (bản Wrangler Rubicon).
Giá lăn bánh Jeep Wrangler tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 3.315.031.300 đồng (bản Wrangler Sport) đến 3.865.031.300 đồng (bản Wrangler Rubicon), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Jeep Wrangler có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Jeep Wrangler nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Jeep Wrangler cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Jeep Wrangler thuộc phân khúc SUV cỡ E, cạnh tranh trực tiếp với VinFast VF 9, Hyundai Palisade, Mazda CX-90, Mercedes-Benz EQE SUV và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Jeep Wrangler trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.