Giá xe Mazda CX-90 tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 1,899 tỷ – 2,299 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 11/07/2026

CX-90 là sản phẩm cao cấp nhất Mazda từng bán tại Việt Nam: SUV 3 hàng ghế dài hơn 5,1 m với trục cơ sở 3.120 mm, hai lựa chọn truyền động đều điện hoá — 3.3 Turbo hybrid 6 xy-lanh 340 mã lực hoặc 2.5 PHEV cắm sạc 323 mã lực. Nhập Nhật nguyên chiếc, nhắm thẳng Teramont, Palisade bản cao. Lưu ý: bản PHEV không được miễn trước bạ như xe thuần điện.

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S Hybrid1.899.000.000 đ2.105.424.000 đ2.143.404.000 đ
CX-90 2.5 PHEV AWD 7S PHEV2.299.000.000 đ2.545.424.000 đ2.591.404.000 đ

Thông số kỹ thuật Mazda CX-90

Thông sốCX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7SCX-90 2.5 PHEV AWD 7S
Động cơ3.3L Turbo HEV I6 e-SkyActiv G2.5L PHEV I4 e-SkyActiv G
Công suất340 mã lực @5.000-6.000 v/p323 mã lực @6.000 v/p
Mô-men xoắn cực đại500 Nm @2.000-4.500 v/p500 Nm @4.000 v/p
Hộp sốTự động 8 cấpTự động 8 cấp
Hệ dẫn động2 cầu AWD (thiên cầu sau)2 cầu AWD (thiên cầu sau)
Kích thước D×R×C (mm)5.120 × 1.994 × 1.745 mm5.120 × 1.994 × 1.745 mm
Chiều dài cơ sở3.120 mm3.120 mm
Khoảng sáng gầm203 mm203 mm
Số chỗ ngồi7 chỗ7 chỗ

Chi tiết giá lăn bánh Mazda CX-90 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda CX-90. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 11/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.899.000.000 đ1.899.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)189.900.000 đ227.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh2.105.424.000 đ2.143.404.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (CX-90 2.5 PHEV AWD 7S):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết2.299.000.000 đ2.299.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)229.900.000 đ275.880.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc873.400 đ873.400 đ
Tổng lăn bánh2.545.424.000 đ2.591.404.000 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Mazda CX-90

Dải 2 phiên bản Mazda CX-90 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 400 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S → CX-90 2.5 PHEV AWD 7S+400.000.000 đ

Giá lăn bánh Mazda CX-90 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S của Mazda CX-90. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 51.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh189.900.000 đ14.000.000 đ2.105.424.000 đ
Hà Nội227.880.000 đ14.000.000 đ2.143.404.000 đ
Đà Nẵng189.900.000 đ140.000 đ2.091.564.000 đ
Hải Phòng189.900.000 đ140.000 đ2.091.564.000 đ
Cần Thơ189.900.000 đ140.000 đ2.091.564.000 đ
Khánh Hòa189.900.000 đ140.000 đ2.091.564.000 đ

Phân tích giá Mazda CX-90 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Mazda CX-90 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.899.000.000 đến 2.299.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S) và cao nhất (CX-90 2.5 PHEV AWD 7S) là 400 triệu đồng, tương đương 21%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda CX-90; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Trong 3 mẫu SUV cỡ E mà giaxe.net đang theo dõi, Mazda CX-90 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 17% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,622 tỷ đồng).

Toàn bộ phiên bản Mazda CX-90 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (189.900.000 đồng cho bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S).

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S cao hơn 37.980.000 đồng so với TP.HCM.

So sánh Mazda CX-90 với các xe cùng phân khúc

Phân khúc SUV cỡ E hiện có 3 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Hyundai Palisade (1,469 tỷ đồng), cao nhất là Mazda CX-90 (1,899 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.

Mẫu xeGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCM (từ)Nhiên liệu
Hyundai Palisade1,469 tỷ đ1.558.974.000 đDầu
VinFast VF 91,499 tỷ – 1,699 tỷ đ1.364.524.000 đĐiện
Mazda CX-901,899 tỷ – 2,299 tỷ đ2.105.424.000 đHybrid, PHEV

Lịch sử giá Mazda CX-90

giaxe.net theo dõi giá Mazda CX-90 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.899.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
11/07/2026CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S1.899.000.000 đthacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO)
11/07/2026CX-90 2.5 PHEV AWD 7S2.299.000.000 đthacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda CX-90

Tối thiểu 2.115.157.600 đồng — gồm giá lăn bánh bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S tại TP.HCM (2.105.424.000 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Mazda CX-90

Giá xe Mazda CX-90 tháng 07/2026 là bao nhiêu?

Mazda CX-90 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 1.899.000.000 đồng (bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S) đến 2.299.000.000 đồng (bản CX-90 2.5 PHEV AWD 7S).

Giá lăn bánh Mazda CX-90 tại TP.HCM là bao nhiêu?

Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.105.424.000 đồng (bản CX-90 3.3 Turbo HEV AWD 7S) đến 2.545.424.000 đồng (bản CX-90 2.5 PHEV AWD 7S), theo biểu phí hiệu lực 11/07/2026.

Mazda CX-90 có được giảm lệ phí trước bạ không?

Không. Mazda CX-90 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).

Mazda CX-90 cạnh tranh với những mẫu xe nào?

Mazda CX-90 thuộc phân khúc SUV cỡ E, cạnh tranh trực tiếp với Hyundai Palisade, VinFast VF 9. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.

Giá Mazda CX-90 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?

Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mazda CX-90 ngày 11/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.