Giá xe RAM 1500 tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đồng · Bảng giá RAM · cập nhật 13/07/2026
RAM 1500 là mẫu bán tải full-size cỡ lớn đến từ Mỹ, định vị hoàn toàn khác biệt so với các bán tải phổ thông tại Việt Nam về kích thước, sức mạnh và tiện nghi. Xe dùng động cơ 3.0L Hurricane I6 tăng áp kép (420–540 mã lực tùy phiên bản), dẫn động 2 cầu 4x4, nhập khẩu nguyên chiếc. RAM 1500 hướng đến khách hàng muốn một chiếc bán tải bệ vệ, mạnh mẽ và sang trọng bậc nhất phân khúc.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 1500 Rebel Xăng | 3.749.000.000 đ | 4.140.031.300 đ | 4.215.011.300 đ |
| 1500 Rebel (RamBox) Xăng | 3.799.000.000 đ | 4.195.031.300 đ | 4.271.011.300 đ |
| 1500 RHO Xăng | 5.499.000.000 đ | 6.065.031.300 đ | 6.175.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật RAM 1500
| Thông số | 1500 Rebel | 1500 Rebel (RamBox) | 1500 RHO |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L Hurricane I6 Twin-Turbo | 3.0L Hurricane I6 Twin-Turbo | 3.0L Hurricane I6 H/O Twin-Turbo |
| Công suất | 420 mã lực @5.200 v/p | 420 mã lực @5.200 v/p | 540 mã lực @5.700 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 635 Nm @3.500 v/p | 635 Nm @3.500 v/p | 706 Nm @3.500 v/p |
| Hộp số | 8 cấp tự động (8AT) | 8 cấp tự động (8AT) | 8 cấp tự động (8AT) |
| Hệ dẫn động | Dẫn động 2 cầu 4x4 | Dẫn động 2 cầu 4x4 | Dẫn động 2 cầu 4x4 |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh RAM 1500 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 1500 Rebel — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của RAM 1500. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.749.000.000 đ | 3.749.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 374.900.000 đ | 449.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 4.140.031.300 đ | 4.215.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (1500 RHO):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.499.000.000 đ | 5.499.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 549.900.000 đ | 659.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 6.065.031.300 đ | 6.175.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản RAM 1500
Dải 3 phiên bản RAM 1500 được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 50 triệu đồng (từ 1500 Rebel lên 1500 Rebel (RamBox)), rộng nhất là 1,7 tỷ đồng (từ 1500 Rebel (RamBox) lên 1500 RHO) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 1500 Rebel → 1500 Rebel (RamBox) | +50.000.000 đ |
| 1500 Rebel (RamBox) → 1500 RHO | +1.700.000.000 đ |
Giá lăn bánh RAM 1500 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 1500 Rebel của RAM 1500. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 88.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 374.900.000 đ | 14.000.000 đ | 4.140.031.300 đ |
| Hà Nội | 449.880.000 đ | 14.000.000 đ | 4.215.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 374.900.000 đ | 140.000 đ | 4.126.171.300 đ |
| Hải Phòng | 374.900.000 đ | 140.000 đ | 4.126.171.300 đ |
| Cần Thơ | 374.900.000 đ | 140.000 đ | 4.126.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 374.900.000 đ | 140.000 đ | 4.126.171.300 đ |
Phân tích giá RAM 1500 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, RAM 1500 có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 3.749.000.000 đến 5.499.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (1500 Rebel) và cao nhất (1500 RHO) là 1,75 tỷ đồng, tương đương 47%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho RAM 1500; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 3 mẫu bán tải mà giaxe.net đang theo dõi, RAM 1500 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 123% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,683 tỷ đồng).
RAM 1500 nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (374.900.000 đồng cho bản 1500 Rebel) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 1500 Rebel cao hơn 74.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh RAM 1500 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc bán tải hiện có 3 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Hilux (632 triệu đồng), cao nhất là RAM 1500 (3,749 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Hilux | 632 triệu – 903 triệu đ | 686.051.300 đ | Dầu |
| Ford Ranger | 669 triệu – 1,448 tỷ đ | 725.271.300 đ | Dầu, Xăng |
| RAM 1500 | 3,749 tỷ – 5,499 tỷ đ | 4.140.031.300 đ | Xăng |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu RAM 1500
Tối thiểu 4.148.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 1500 Rebel tại TP.HCM (4.140.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá RAM 1500
Giá xe RAM 1500 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
RAM 1500 có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 3.749.000.000 đồng (bản 1500 Rebel) đến 5.499.000.000 đồng (bản 1500 RHO).
Giá lăn bánh RAM 1500 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 4.140.031.300 đồng (bản 1500 Rebel) đến 6.065.031.300 đồng (bản 1500 RHO), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
RAM 1500 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. RAM 1500 nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
RAM 1500 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
RAM 1500 thuộc phân khúc bán tải, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Hilux, Ford Ranger. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá RAM 1500 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.