Giá xe Mitsubishi Triton tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 655 triệu – 924 triệu đồng · Bảng giá Mitsubishi · cập nhật 13/07/2026
All-New Triton thế hệ mới ra mắt Việt Nam 9/2024, nhập khẩu Thái Lan, động cơ diesel 2.4L MIVEC và hệ dẫn động Super Select 4WD-II trên bản Athlete.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Triton 2WD AT GLX Dầu | 655.000.000 đ | 710.431.300 đ | 718.291.300 đ |
| Triton 2WD AT Premium Dầu | 782.000.000 đ | 845.051.300 đ | 854.435.300 đ |
| Triton 4WD AT Athlete Dầu | 924.000.000 đ | 995.571.300 đ | 1.006.659.300 đ |
Thông số kỹ thuật Mitsubishi Triton
| Thông số | Triton 2WD AT GLX | Triton 2WD AT Premium | Triton 4WD AT Athlete |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC | 2.4L Diesel MIVEC |
| Công suất | — | 184 mã lực | 184 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | — | 430 Nm | 430 Nm |
| Hộp số | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | 1 cầu (2WD) | 1 cầu (2WD) | 2 cầu Super Select 4WD-II |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) | 5 chỗ (cabin kép) |
Chi tiết giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Triton 2WD AT GLX — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mitsubishi Triton. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 655.000.000 đ | 655.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 39.300.000 đ | 47.160.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 710.431.300 đ | 718.291.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Với bản cao cấp nhất (Triton 4WD AT Athlete):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 924.000.000 đ | 924.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (6% / 7,2%) | 55.440.000 đ | 66.528.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 995.571.300 đ | 1.006.659.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP (60% mức xe con) · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022) (60% mức xe con).
Bước giá giữa các phiên bản Mitsubishi Triton
Dải 3 phiên bản Mitsubishi Triton được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 127 triệu đồng (từ Triton 2WD AT GLX lên Triton 2WD AT Premium), rộng nhất là 142 triệu đồng (từ Triton 2WD AT Premium lên Triton 4WD AT Athlete) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Triton 2WD AT GLX → Triton 2WD AT Premium | +127.000.000 đ |
| Triton 2WD AT Premium → Triton 4WD AT Athlete | +142.000.000 đ |
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Triton 2WD AT GLX của Mitsubishi Triton. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 21.720.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 39.300.000 đ | 14.000.000 đ | 710.431.300 đ |
| Hà Nội | 47.160.000 đ | 14.000.000 đ | 718.291.300 đ |
| Đà Nẵng | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Hải Phòng | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Cần Thơ | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
| Khánh Hòa | 39.300.000 đ | 140.000 đ | 696.571.300 đ |
Phân tích giá Mitsubishi Triton tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Mitsubishi Triton có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 655.000.000 đến 924.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Triton 2WD AT GLX) và cao nhất (Triton 4WD AT Athlete) là 269 triệu đồng, tương đương 41%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mitsubishi Triton; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Mitsubishi Triton nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM (39.300.000 đồng cho bản Triton 2WD AT GLX) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Triton 2WD AT GLX cao hơn 7.860.000 đồng so với TP.HCM.
Lịch sử giá Mitsubishi Triton
giaxe.net theo dõi giá Mitsubishi Triton từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 655.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Triton 2WD AT GLX | 655.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Triton 2WD AT Premium | 782.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Triton 4WD AT Athlete | 924.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mitsubishi Triton
Tối thiểu 718.594.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Triton 2WD AT GLX tại TP.HCM (710.431.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Mitsubishi Triton
Giá xe Mitsubishi Triton tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Mitsubishi Triton có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 655.000.000 đồng (bản Triton 2WD AT GLX) đến 924.000.000 đồng (bản Triton 4WD AT Athlete).
Giá lăn bánh Mitsubishi Triton tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 710.431.300 đồng (bản Triton 2WD AT GLX) đến 995.571.300 đồng (bản Triton 4WD AT Athlete), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Mitsubishi Triton có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Mitsubishi Triton nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 6% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Giá Mitsubishi Triton trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mitsubishi Triton ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.