Giá xe Honda Civic tháng 07/2026
4 phiên bản · giá niêm yết 789 triệu – 2,999 tỷ đồng · Bảng giá Honda · cập nhật 13/07/2026
Honda Civic thế hệ 11 nhập khẩu Thái Lan, 3 phiên bản xăng/hybrid cùng bản hiệu suất cao Type R nhập Nhật Bản.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Civic G Xăng | 789.000.000 đ | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
| Civic RS Xăng | 889.000.000 đ | 994.031.300 đ | 1.011.811.300 đ |
| Civic e:HEV RS Hybrid | 999.000.000 đ | 1.115.031.300 đ | 1.135.011.300 đ |
| Civic Type R Xăng | 2.999.000.000 đ | 3.315.031.300 đ | 3.375.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật Honda Civic
| Thông số | Civic G | Civic RS | Civic e:HEV RS | Civic Type R |
|---|---|---|---|---|
| Động cơ | 1.5L VTEC Turbo | 1.5L VTEC Turbo | e:HEV 2.0L: xăng + 2 mô-tơ điện | 2.0L VTEC Turbo |
| Công suất | 176 mã lực | 176 mã lực | Tổng 200 mã lực | 319 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 240 Nm | 240 Nm | 315 Nm | 420 Nm |
| Hộp số | Vô cấp CVT | Vô cấp CVT | e-CVT | Số sàn 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ | 4+1 chỗ |
Chi tiết giá lăn bánh Honda Civic tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Civic G — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Honda Civic. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 789.000.000 đ | 789.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 78.900.000 đ | 94.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 884.031.300 đ | 899.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (Civic Type R):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.999.000.000 đ | 2.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 299.900.000 đ | 359.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.315.031.300 đ | 3.375.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản Honda Civic
Dải 4 phiên bản Honda Civic được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 100 triệu đồng (từ Civic G lên Civic RS), rộng nhất là 2 tỷ đồng (từ Civic e:HEV RS lên Civic Type R) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Civic G → Civic RS | +100.000.000 đ |
| Civic RS → Civic e:HEV RS | +110.000.000 đ |
| Civic e:HEV RS → Civic Type R | +2.000.000.000 đ |
Giá lăn bánh Honda Civic tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Civic G của Honda Civic. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 29.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 78.900.000 đ | 14.000.000 đ | 884.031.300 đ |
| Hà Nội | 94.680.000 đ | 14.000.000 đ | 899.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Hải Phòng | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Cần Thơ | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 78.900.000 đ | 140.000 đ | 870.171.300 đ |
Phân tích giá Honda Civic tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Honda Civic có 4 phiên bản với giá niêm yết từ 789.000.000 đến 2.999.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Civic G) và cao nhất (Civic Type R) là 2,21 tỷ đồng, tương đương 280%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Honda Civic; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Honda Civic nộp lệ phí trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM (78.900.000 đồng cho bản Civic G) — hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (chính sách gần nhất đã hết hiệu lực cuối năm 2024). Chi phí lăn bánh chi tiết theo tỉnh xem ở bảng phía trên.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Civic G cao hơn 15.780.000 đồng so với TP.HCM.
Lịch sử giá Honda Civic
giaxe.net theo dõi giá Honda Civic từ 13/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 789.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Civic G | 789.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Civic RS | 889.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Civic e:HEV RS | 999.000.000 đ | — | |
| 13/07/2026 | Civic Type R | 2.999.000.000 đ | — |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Honda Civic
Tối thiểu 892.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Civic G tại TP.HCM (884.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Honda Civic
Giá xe Honda Civic tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Honda Civic có 4 phiên bản, giá niêm yết từ 789.000.000 đồng (bản Civic G) đến 2.999.000.000 đồng (bản Civic Type R).
Giá lăn bánh Honda Civic tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 884.031.300 đồng (bản Civic G) đến 3.315.031.300 đồng (bản Civic Type R), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Honda Civic có được giảm lệ phí trước bạ không?
Hiện KHÔNG có chính sách giảm 50% lệ phí trước bạ cho xe sản xuất, lắp ráp trong nước — chính sách gần nhất (NĐ 109/2024) đã hết hiệu lực từ 30/11/2024. Honda Civic nộp trước bạ lần đầu theo mức chung 10% tại TP.HCM. Xem chi phí đầy đủ theo tỉnh ở bảng lăn bánh phía trên.
Giá Honda Civic trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Honda Civic ngày 13/07/2026 với nguồn: . Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.