Giá xe Geely EX2 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 459 triệu – 499 triệu đồng · Bảng giá Geely · cập nhật 13/07/2026
Geely EX2 là xe điện đô thị cỡ nhỏ (bản Trung Quốc tên Geome Xingyuan), giá từ 459 triệu, mô-tơ 113 mã lực dẫn động cầu sau, pin LFP 39,4 kWh cho tầm ~395 km (NEDC). Hướng đến khách trẻ đô thị, cạnh tranh VinFast VF 5, BYD Dolphin; hưởng trước bạ 0% xe điện.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| EX2 Pro Điện | 459.000.000 đ | 475.131.300 đ | 475.131.300 đ |
| EX2 Max Điện | 499.000.000 đ | 515.131.300 đ | 515.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật Geely EX2
| Thông số | Geely EX2 |
|---|---|
| Động cơ | Mô-tơ điện (nam châm vĩnh cửu) |
| Dung lượng pin | 39,4 kWh |
| Tầm hoạt động | 395 km (NEDC) |
| Công suất | 113 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 150 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC tối đa 70 kW |
Nguồn thông số: geely.vn + VnExpress (chính hãng, 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh Geely EX2 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản EX2 Pro — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Geely EX2. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 13/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 459.000.000 đ | 459.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 475.131.300 đ | 475.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Với bản cao cấp nhất (EX2 Max):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 499.000.000 đ | 499.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 515.131.300 đ | 515.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản Geely EX2
Dải 2 phiên bản Geely EX2 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 40 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| EX2 Pro → EX2 Max | +40.000.000 đ |
Giá lăn bánh Geely EX2 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản EX2 Pro của Geely EX2. Đăng ký tại Cần Thơ, Geely EX2 lăn bánh chỉ 461.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 475.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 475.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 461.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 461.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 461.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 461.271.300 đ |
Phân tích giá Geely EX2 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Geely EX2 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 459.000.000 đến 499.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (EX2 Pro) và cao nhất (EX2 Max) là 40 triệu đồng, tương đương 9%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Geely EX2; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 10 mẫu SUV đô thị cỡ A mà giaxe.net đang theo dõi, Geely EX2 xếp thứ 3 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 11% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (515 triệu đồng).
Là xe thuần điện, Geely EX2 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản EX2 Pro tại TP.HCM tiết kiệm 45.900.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của Geely EX2 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh Geely EX2 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV đô thị cỡ A hiện có 10 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về VinFast VF 3 (285 triệu đồng), cao nhất là Suzuki Jimny (789 triệu đồng). Bảng dưới đối chiếu Geely EX2 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| VinFast VF 3 | 285 triệu – 304 triệu đ | 301.131.300 đ | Điện |
| VinFast Herio Green | 450 triệu đ | 466.131.300 đ | Điện |
| Geely EX2 | 459 triệu – 499 triệu đ | 475.131.300 đ | Điện |
| Kia Sonet | 469 triệu – 584 triệu đ | 532.031.300 đ | Xăng |
| Hyundai Venue | 499 triệu đ | 565.031.300 đ | Xăng |
| VinFast VF 5 | 504 triệu đ | 520.131.300 đ | Điện |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Geely EX2
Tối thiểu 483.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản EX2 Pro tại TP.HCM (475.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Geely EX2
Giá xe Geely EX2 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Geely EX2 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 459.000.000 đồng (bản EX2 Pro) đến 499.000.000 đồng (bản EX2 Max).
Giá lăn bánh Geely EX2 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 475.131.300 đồng (bản EX2 Pro) đến 515.131.300 đồng (bản EX2 Max), theo biểu phí hiệu lực 13/07/2026.
Geely EX2 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, Geely EX2 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
Geely EX2 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Geely EX2 thuộc phân khúc SUV đô thị cỡ A, cạnh tranh trực tiếp với VinFast VF 3, VinFast Herio Green, Kia Sonet, Hyundai Venue và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Geely EX2 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.