Giá xe MINI Countryman tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 2,639 tỷ – 2,989 tỷ đồng · Bảng giá MINI · cập nhật 12/07/2026
MINI Countryman là mẫu SUV cỡ nhỏ lớn nhất trong dải sản phẩm MINI, cân bằng giữa cá tính đặc trưng và tính thực dụng cho gia đình. Tại Việt Nam, Countryman thế hệ mới nhập khẩu nguyên chiếc với bản S ALL4 (2.0L 204 mã lực), bản hiệu suất cao JCW ALL4 (317 mã lực) và bản thuần điện SE ALL4 (313 mã lực, tầm tới 432 km) — tất cả dẫn động bốn bánh ALL4. Lựa chọn cho người muốn một SUV nhỏ gọn, sang trọng, giàu chất chơi và linh hoạt trên mọi cung đường.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| S ALL4 Xăng | 2.639.000.000 đ | 2.919.031.300 đ | 2.971.811.300 đ |
| John Cooper Works ALL4 Xăng | 2.789.000.000 đ | 3.084.031.300 đ | 3.139.811.300 đ |
| SE ALL4 (điện) Điện | 2.989.000.000 đ | 3.005.131.300 đ | 3.005.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật MINI Countryman
| Thông số | S ALL4 | John Cooper Works ALL4 | SE ALL4 (điện) |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo (I4) | 2.0L TwinPower Turbo (I4) | 2 mô-tơ điện (ALL4) |
| Dung lượng pin | — | — | 66,5 kWh |
| Tầm hoạt động | — | — | 432 km (WLTP) |
| Công suất | 204 mã lực @5.000-6.000 v/p | 317 mã lực | 313 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 400 Nm | 493 Nm |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép Steptronic | 8 cấp Steptronic Sport | — |
| Hệ dẫn động | 4 bánh ALL4 (AWD) | 4 bánh ALL4 (AWD) | 4 bánh ALL4 (AWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.299 × 1.822 × 1.557 mm | 4.299 × 1.822 × 1.557 mm | 4.299 × 1.822 × 1.557 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | — | — | DC: 10–80% dưới 30 phút |
Nguồn thông số: Nguồn chính hãng MINI Việt Nam (mini-vietnam.com) + VnExpress/24h (07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh MINI Countryman tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản S ALL4 — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của MINI Countryman. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.639.000.000 đ | 2.639.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 263.900.000 đ | 316.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.919.031.300 đ | 2.971.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (SE ALL4 (điện)):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.989.000.000 đ | 2.989.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.005.131.300 đ | 3.005.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Bước giá giữa các phiên bản MINI Countryman
Dải 3 phiên bản MINI Countryman được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 150 triệu đồng (từ S ALL4 lên John Cooper Works ALL4), rộng nhất là 200 triệu đồng (từ John Cooper Works ALL4 lên SE ALL4 (điện)) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| S ALL4 → John Cooper Works ALL4 | +150.000.000 đ |
| John Cooper Works ALL4 → SE ALL4 (điện) | +200.000.000 đ |
Giá lăn bánh MINI Countryman tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản S ALL4 của MINI Countryman. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 66.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 263.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.919.031.300 đ |
| Hà Nội | 316.680.000 đ | 14.000.000 đ | 2.971.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Hải Phòng | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Cần Thơ | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 263.900.000 đ | 140.000 đ | 2.905.171.300 đ |
Phân tích giá MINI Countryman tháng 07/2026
Tháng 07/2026, MINI Countryman có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 2.639.000.000 đến 2.989.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (S ALL4) và cao nhất (SE ALL4 (điện)) là 350 triệu đồng, tương đương 13%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho MINI Countryman; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 11 mẫu SUV cỡ C mà giaxe.net đang theo dõi, MINI Countryman xếp thứ 11 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 170% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (978 triệu đồng).
Toàn bộ phiên bản MINI Countryman nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (263.900.000 đồng cho bản S ALL4).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản S ALL4 cao hơn 52.780.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh MINI Countryman với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ C hiện có 11 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda CX-5 (699 triệu đồng), cao nhất là MINI Countryman (2,639 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu MINI Countryman với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Destinator | 780 triệu đ | 874.524.000 đ | Xăng |
| Toyota Corolla Cross | 820 triệu – 865 triệu đ | 918.131.300 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD Sealion 6 | 839 triệu – 936 triệu đ | 939.031.300 đ | PHEV |
| Peugeot 3008 | 929 triệu – 1,109 tỷ đ | 991.581.300 đ | Xăng |
| Honda CR-V | 1,039 tỷ – 1,31 tỷ đ | 1.107.081.300 đ | Xăng, Hybrid |
| MINI Countryman | 2,639 tỷ – 2,989 tỷ đ | 2.919.031.300 đ | Xăng, Điện |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu MINI Countryman
Tối thiểu 2.927.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản S ALL4 tại TP.HCM (2.919.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá MINI Countryman
Giá xe MINI Countryman tháng 07/2026 là bao nhiêu?
MINI Countryman có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 2.639.000.000 đồng (bản S ALL4) đến 2.989.000.000 đồng (bản SE ALL4 (điện)).
Giá lăn bánh MINI Countryman tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.919.031.300 đồng (bản S ALL4) đến 3.005.131.300 đồng (bản SE ALL4 (điện)), theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.
MINI Countryman có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. MINI Countryman nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
MINI Countryman cạnh tranh với những mẫu xe nào?
MINI Countryman thuộc phân khúc SUV cỡ C, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Destinator, Toyota Corolla Cross, BYD Sealion 6, Peugeot 3008 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá MINI Countryman trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.
