Giá xe MINI Cooper tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 2,139 tỷ – 2,529 tỷ đồng · Bảng giá MINI · cập nhật 12/07/2026
MINI Cooper là biểu tượng hatchback cỡ nhỏ hạng sang của nước Anh (thuộc tập đoàn BMW), nổi tiếng với thiết kế hoài cổ, cá tính và cảm giác lái 'go-kart' nhanh nhạy. Thế hệ mới tại Việt Nam nhập khẩu nguyên chiếc, dùng động cơ 2.0L TwinPower Turbo 204 mã lực (bản Cooper S) và bản hiệu suất cao JCW 231 mã lực. MINI Cooper hướng đến khách hàng trẻ thành thị yêu thích sự khác biệt, phong cách và trải nghiệm lái vui nhộn.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Cooper S 3 cửa Xăng | 2.139.000.000 đ | 2.369.031.300 đ | 2.411.811.300 đ |
| Cooper S 5 cửa Xăng | 2.199.000.000 đ | 2.435.031.300 đ | 2.479.011.300 đ |
| John Cooper Works 3 cửa Xăng | 2.529.000.000 đ | 2.798.031.300 đ | 2.848.611.300 đ |
Thông số kỹ thuật MINI Cooper
| Thông số | Cooper S 3 cửa | Cooper S 5 cửa | John Cooper Works 3 cửa |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 2.0L TwinPower Turbo (I4) | 2.0L TwinPower Turbo (I4) | 2.0L TwinPower Turbo (I4) |
| Công suất | 204 mã lực @5.000-6.000 v/p | 204 mã lực @5.000-6.000 v/p | 231 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 300 Nm | 300 Nm | 380 Nm |
| Hộp số | 7 cấp ly hợp kép Steptronic | 7 cấp ly hợp kép Steptronic | 7 cấp ly hợp kép Steptronic |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 3.876 × 1.744 × 1.452 mm | — | — |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 5 chỗ | 4 chỗ |
Nguồn thông số: Nguồn chính hãng MINI Việt Nam (mini-vietnam.com) + VnExpress/24h (07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh MINI Cooper tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Cooper S 3 cửa — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của MINI Cooper. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.139.000.000 đ | 2.139.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 213.900.000 đ | 256.680.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.369.031.300 đ | 2.411.811.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (John Cooper Works 3 cửa):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.529.000.000 đ | 2.529.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 252.900.000 đ | 303.480.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.798.031.300 đ | 2.848.611.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản MINI Cooper
Dải 3 phiên bản MINI Cooper được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 60 triệu đồng (từ Cooper S 3 cửa lên Cooper S 5 cửa), rộng nhất là 330 triệu đồng (từ Cooper S 5 cửa lên John Cooper Works 3 cửa) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| Cooper S 3 cửa → Cooper S 5 cửa | +60.000.000 đ |
| Cooper S 5 cửa → John Cooper Works 3 cửa | +330.000.000 đ |
Giá lăn bánh MINI Cooper tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Cooper S 3 cửa của MINI Cooper. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 56.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 213.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.369.031.300 đ |
| Hà Nội | 256.680.000 đ | 14.000.000 đ | 2.411.811.300 đ |
| Đà Nẵng | 213.900.000 đ | 140.000 đ | 2.355.171.300 đ |
| Hải Phòng | 213.900.000 đ | 140.000 đ | 2.355.171.300 đ |
| Cần Thơ | 213.900.000 đ | 140.000 đ | 2.355.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 213.900.000 đ | 140.000 đ | 2.355.171.300 đ |
Phân tích giá MINI Cooper tháng 07/2026
Tháng 07/2026, MINI Cooper có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 2.139.000.000 đến 2.529.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (Cooper S 3 cửa) và cao nhất (John Cooper Works 3 cửa) là 390 triệu đồng, tương đương 18%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho MINI Cooper; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Toàn bộ phiên bản MINI Cooper nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (213.900.000 đồng cho bản Cooper S 3 cửa).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Cooper S 3 cửa cao hơn 42.780.000 đồng so với TP.HCM.
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu MINI Cooper
Tối thiểu 2.377.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản Cooper S 3 cửa tại TP.HCM (2.369.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá MINI Cooper
Giá xe MINI Cooper tháng 07/2026 là bao nhiêu?
MINI Cooper có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 2.139.000.000 đồng (bản Cooper S 3 cửa) đến 2.529.000.000 đồng (bản John Cooper Works 3 cửa).
Giá lăn bánh MINI Cooper tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.369.031.300 đồng (bản Cooper S 3 cửa) đến 2.798.031.300 đồng (bản John Cooper Works 3 cửa), theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.
MINI Cooper có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. MINI Cooper nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
Giá MINI Cooper trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.
