Giá xe BMW i4 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 3,244 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 12/07/2026
BMW i4 là mẫu Gran Coupé thuần điện đầu tiên của BMW tại Việt Nam, phát triển trên nền tảng 4-Series/3-Series và giữ đúng chất lái thể thao đặc trưng. Bản eDrive40 dùng một mô-tơ điện cầu sau 340 mã lực, pin 83,9 kWh cho tầm hoạt động tới 590 km (WLTP), sạc nhanh DC 205 kW. i4 nhập khẩu nguyên chiếc từ Đức, hướng đến khách muốn một sedan-coupe điện hạng sang vừa tiết kiệm vừa giàu cảm xúc lái.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| eDrive40 Gran Coupé Điện | 3.244.000.000 đ | 3.260.131.300 đ | 3.260.131.300 đ |
Thông số kỹ thuật BMW i4
| Thông số | BMW i4 |
|---|---|
| Động cơ | 1 mô-tơ điện (cầu sau) |
| Dung lượng pin | 83,9 kWh |
| Tầm hoạt động | 590 km (WLTP) |
| Công suất | 250 kW (340 mã lực) |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.783 × 1.852 × 1.448 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.856 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
| Sạc nhanh | DC 205 kW: 10–80% ~31 phút; AC 11 kW ~8 giờ |
Nguồn thông số: Nguồn chính hãng BMW/THACO + VnExpress (07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW i4 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản eDrive40 Gran Coupé — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW i4. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3.244.000.000 đ | 3.244.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 3.260.131.300 đ | 3.260.131.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh BMW i4 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản eDrive40 Gran Coupé của BMW i4. Đăng ký tại Cần Thơ, BMW i4 lăn bánh chỉ 3.246.271.300 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 3.260.131.300 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 3.260.131.300 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 3.246.271.300 đ |
Phân tích giá BMW i4 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW i4 được phân phối với một phiên bản duy nhất (eDrive40 Gran Coupé), giá niêm yết 3.244.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW i4; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 2 mẫu sedan-d mà giaxe.net đang theo dõi, BMW i4 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 33% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (2,447 tỷ đồng).
Là xe thuần điện, BMW i4 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản eDrive40 Gran Coupé tại TP.HCM tiết kiệm 324.400.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BMW i4 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh BMW i4 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan-d hiện có 2 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về BMW 3 Series (1,649 tỷ đồng), cao nhất là BMW i4 (3,244 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BMW 3 Series | 1,649 tỷ – 2,099 tỷ đ | 1.747.581.300 đ | Xăng |
| BMW i4 | 3,244 tỷ đ | 3.260.131.300 đ | Điện |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW i4
Tối thiểu 3.268.294.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản eDrive40 Gran Coupé tại TP.HCM (3.260.131.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá BMW i4
Giá xe BMW i4 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BMW i4 có một phiên bản (eDrive40 Gran Coupé), giá niêm yết 3.244.000.000 đồng.
Giá lăn bánh BMW i4 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản eDrive40 Gran Coupé tại TP.HCM khoảng 3.260.131.300 đồng theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.
BMW i4 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, BMW i4 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
BMW i4 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BMW i4 thuộc phân khúc sedan-d, cạnh tranh trực tiếp với BMW 3 Series. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BMW i4 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.
