Giá xe BMW 7 Series tháng 07/2026
3 phiên bản · giá niêm yết 5,299 tỷ – 6,799 tỷ đồng · Bảng giá BMW · cập nhật 12/07/2026
BMW 7 Series là sedan hạng sang cỡ lớn đầu bảng của BMW (thế hệ G70), định vị cho doanh nhân và lãnh đạo cấp cao. Tại Việt Nam, 7 Series nhập khẩu nguyên chiếc với bản 735i (3.0L I6 mild-hybrid 286 mã lực) và 740i (381 mã lực), đi cùng trang bị và công nghệ đỉnh cao. Đây là chiếc xe cho người cần một sedan vừa uy nghi khi được đưa đón, vừa êm ái tiện nghi bậc nhất.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| 735i M Sport Xăng | 5.299.000.000 đ | 5.845.031.300 đ | 5.951.011.300 đ |
| 735i Pure Excellence Xăng | 5.899.000.000 đ | 6.505.031.300 đ | 6.623.011.300 đ |
| 740i Pure Excellence Xăng | 6.799.000.000 đ | 7.495.031.300 đ | 7.631.011.300 đ |
Thông số kỹ thuật BMW 7 Series
| Thông số | 735i M Sport | 735i Pure Excellence | 740i Pure Excellence |
|---|---|---|---|
| Động cơ | 3.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I6, 2.998cc) | 3.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I6, 2.998cc) | 3.0L TwinPower Turbo Mild-Hybrid (I6, 2.998cc) |
| Công suất | 286 mã lực @5.000-6.500 v/p | 286 mã lực @5.000-6.500 v/p | 381 mã lực @5.200-6.250 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 425 Nm @1.600-4.500 v/p | 425 Nm @1.600-4.500 v/p | 520 Nm @1.850-5.000 v/p |
| Hộp số | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) | 8 cấp Steptronic (8AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) | Cầu sau (RWD) |
| Chiều dài cơ sở | 3.215 mm | 3.215 mm | 3.215 mm |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
Nguồn thông số: thacoauto.vn (chính hãng 07/2026) (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BMW 7 Series tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản 735i M Sport — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BMW 7 Series. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 12/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 5.299.000.000 đ | 5.299.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 529.900.000 đ | 635.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 5.845.031.300 đ | 5.951.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (740i Pure Excellence):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 6.799.000.000 đ | 6.799.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 679.900.000 đ | 815.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.600 đ | 90.600 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 7.495.031.300 đ | 7.631.011.300 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BMW 7 Series
Dải 3 phiên bản BMW 7 Series được xếp theo nấc giá tăng dần. Bước nhảy hẹp nhất là 600 triệu đồng (từ 735i M Sport lên 735i Pure Excellence), rộng nhất là 900 triệu đồng (từ 735i Pure Excellence lên 740i Pure Excellence) — mức chênh đáng cân nhắc khi chọn cấu hình.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| 735i M Sport → 735i Pure Excellence | +600.000.000 đ |
| 735i Pure Excellence → 740i Pure Excellence | +900.000.000 đ |
Giá lăn bánh BMW 7 Series tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản 735i M Sport của BMW 7 Series. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 119.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 529.900.000 đ | 14.000.000 đ | 5.845.031.300 đ |
| Hà Nội | 635.880.000 đ | 14.000.000 đ | 5.951.011.300 đ |
| Đà Nẵng | 529.900.000 đ | 140.000 đ | 5.831.171.300 đ |
| Hải Phòng | 529.900.000 đ | 140.000 đ | 5.831.171.300 đ |
| Cần Thơ | 529.900.000 đ | 140.000 đ | 5.831.171.300 đ |
| Khánh Hòa | 529.900.000 đ | 140.000 đ | 5.831.171.300 đ |
Phân tích giá BMW 7 Series tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BMW 7 Series có 3 phiên bản với giá niêm yết từ 5.299.000.000 đến 6.799.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (735i M Sport) và cao nhất (740i Pure Excellence) là 1,5 tỷ đồng, tương đương 28%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BMW 7 Series; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 2 mẫu sedan-f mà giaxe.net đang theo dõi, BMW 7 Series xếp thứ 1 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 10% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (5,874 tỷ đồng).
Toàn bộ phiên bản BMW 7 Series nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (529.900.000 đồng cho bản 735i M Sport).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản 735i M Sport cao hơn 105.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BMW 7 Series với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan-f hiện có 2 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về BMW 7 Series (5,299 tỷ đồng), cao nhất là BMW i7 (6,449 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| BMW 7 Series | 5,299 tỷ – 6,799 tỷ đ | 5.845.031.300 đ | Xăng |
| BMW i7 | 6,449 tỷ đ | 6.465.131.300 đ | Điện |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BMW 7 Series
Tối thiểu 5.853.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản 735i M Sport tại TP.HCM (5.845.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá BMW 7 Series
Giá xe BMW 7 Series tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BMW 7 Series có 3 phiên bản, giá niêm yết từ 5.299.000.000 đồng (bản 735i M Sport) đến 6.799.000.000 đồng (bản 740i Pure Excellence).
Giá lăn bánh BMW 7 Series tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 5.845.031.300 đồng (bản 735i M Sport) đến 7.495.031.300 đồng (bản 740i Pure Excellence), theo biểu phí hiệu lực 12/07/2026.
BMW 7 Series có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. BMW 7 Series nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
BMW 7 Series cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BMW 7 Series thuộc phân khúc sedan-f, cạnh tranh trực tiếp với BMW i7. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BMW 7 Series trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Mỗi bản ghi trong mục Lịch sử giá đều ghi rõ nguồn và ngày ghi nhận. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.
