Giá xe Mazda MX-5 tháng 07/2026

2 phiên bản · giá niêm yết 1,339 tỷ – 1,439 tỷ đồng · Bảng giá Mazda · cập nhật 11/07/2026

MX-5 (Miata) là roadster bán chạy nhất lịch sử thế giới, và bản Việt Nam giữ đúng công thức nguyên bản: chỉ 2 chỗ, dẫn động cầu sau, nặng khoảng 1,1 tấn với máy SkyActiv-G 2.0 (181 mã lực) rất bốc ở dải tua cao 7.000 v/p. Bản ST mui mềm có tuỳ chọn số sàn 6 cấp — của hiếm tuyệt đối, bản RF mui cứng đóng mở điện 13 giây. Nhập Nhật nguyên chiếc. Đây là xe mua bằng đam mê: 2 chỗ, cốp nhỏ, gầm 135 mm.

Phiên bảnGiá niêm yếtLăn bánh TP.HCMLăn bánh Hà Nội
MX-5 ST Mui mềm MT Xăng1.339.000.000 đ1.489.031.300 đ1.515.811.300 đ
MX-5 RF Mui cứng Xăng1.439.000.000 đ1.599.031.300 đ1.627.811.300 đ

Thông số kỹ thuật Mazda MX-5

Thông sốMX-5 ST Mui mềm MTMX-5 RF Mui cứng
Động cơSkyActiv-G 2.0LSkyActiv-G 2.0L
Công suất181 mã lực @7.000 v/p181 mã lực @7.000 v/p
Mô-men xoắn cực đại205 Nm @4.000 v/p205 Nm @4.000 v/p
Hộp sốSố sàn 6 cấpTự động 6 cấp
Hệ dẫn độngCầu sau (RWD)Cầu sau (RWD)
Kích thước D×R×C (mm)3.915 × 1.735 × 1.240 mm3.915 × 1.735 × 1.240 mm
Chiều dài cơ sở2.310 mm2.310 mm
Khoảng sáng gầm135 mm135 mm
Số chỗ ngồi2 chỗ2 chỗ

Chi tiết giá lăn bánh Mazda MX-5 tại TP.HCM và Hà Nội

Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản MX-5 ST Mui mềm MT — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Mazda MX-5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 11/07/2026.

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.339.000.000 đ1.339.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)133.900.000 đ160.680.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.489.031.300 đ1.515.811.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Với bản cao cấp nhất (MX-5 RF Mui cứng):

Khoản mụcTP.HCMHà Nội
Giá niêm yết1.439.000.000 đ1.439.000.000 đ
Lệ phí trước bạ (10% / 12%)143.900.000 đ172.680.000 đ
Lệ phí biển số14.000.000 đ14.000.000 đ
Phí đăng kiểm (GCN lần đầu)90.600 đ90.600 đ
Phí đường bộ (1 năm)1.560.000 đ1.560.000 đ
Bảo hiểm TNDS bắt buộc480.700 đ480.700 đ
Tổng lăn bánh1.599.031.300 đ1.627.811.300 đ

Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).

Bước giá giữa các phiên bản Mazda MX-5

Dải 2 phiên bản Mazda MX-5 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 100 triệu đồng.

Nâng cấpChênh lệch giá
MX-5 ST Mui mềm MT → MX-5 RF Mui cứng+100.000.000 đ

Giá lăn bánh Mazda MX-5 tại các tỉnh thành lớn

Tính cho bản MX-5 ST Mui mềm MT của Mazda MX-5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 40.640.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).

Tỉnh/thànhTrước bạBiển sốTổng lăn bánh
TP. Hồ Chí Minh133.900.000 đ14.000.000 đ1.489.031.300 đ
Hà Nội160.680.000 đ14.000.000 đ1.515.811.300 đ
Đà Nẵng133.900.000 đ140.000 đ1.475.171.300 đ
Hải Phòng133.900.000 đ140.000 đ1.475.171.300 đ
Cần Thơ133.900.000 đ140.000 đ1.475.171.300 đ
Khánh Hòa133.900.000 đ140.000 đ1.475.171.300 đ

Phân tích giá Mazda MX-5 tháng 07/2026

Tháng 07/2026, Mazda MX-5 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.339.000.000 đến 1.439.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (MX-5 ST Mui mềm MT) và cao nhất (MX-5 RF Mui cứng) là 100 triệu đồng, tương đương 7%.

Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Mazda MX-5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.

Toàn bộ phiên bản Mazda MX-5 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (133.900.000 đồng cho bản MX-5 ST Mui mềm MT).

Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản MX-5 ST Mui mềm MT cao hơn 26.780.000 đồng so với TP.HCM.

Lịch sử giá Mazda MX-5

giaxe.net theo dõi giá Mazda MX-5 từ 11/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.339.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.

Ngày ghi nhậnPhiên bảnGiá niêm yếtKMNguồn
11/07/2026MX-5 ST Mui mềm MT1.339.000.000 đthacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO)
11/07/2026MX-5 RF Mui cứng1.439.000.000 đthacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO)

Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Mazda MX-5

Tối thiểu 1.497.194.100 đồng — gồm giá lăn bánh bản MX-5 ST Mui mềm MT tại TP.HCM (1.489.031.300 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.

Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).

Câu hỏi thường gặp về giá Mazda MX-5

Giá xe Mazda MX-5 tháng 07/2026 là bao nhiêu?

Mazda MX-5 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 1.339.000.000 đồng (bản MX-5 ST Mui mềm MT) đến 1.439.000.000 đồng (bản MX-5 RF Mui cứng).

Giá lăn bánh Mazda MX-5 tại TP.HCM là bao nhiêu?

Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 1.489.031.300 đồng (bản MX-5 ST Mui mềm MT) đến 1.599.031.300 đồng (bản MX-5 RF Mui cứng), theo biểu phí hiệu lực 11/07/2026.

Mazda MX-5 có được giảm lệ phí trước bạ không?

Không. Mazda MX-5 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).

Giá Mazda MX-5 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?

Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Mazda MX-5 ngày 11/07/2026 với nguồn: thacoauto.vn/booking-online 11/07/2026 (chính hãng THACO). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.