Giá xe Kia K5 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 849 triệu đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 10/07/2026
Kia K5 mang thiết kế fastback thể thao nhất nhóm sedan hạng D, dài 4,9 m và trục cơ sở 2.850 mm thuộc hàng lớn nhất phân khúc. Máy Nu 2.0L MPI 150 mã lực với hộp số 6 cấp vận hành mượt thay vì mạnh; bù lại giá niêm yết thấp hơn Camry và Accord một khoảng đáng kể. Phù hợp người muốn sedan D rộng, đẹp, đủ dùng mà không đặt nặng hiệu suất.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| K5 (bản thấp nhất) XăngLắp ráp VN | 849.000.000 đ | 907.580.700 đ | 916.070.700 đ |
Thông số kỹ thuật Kia K5
| Thông số | Kia K5 |
|---|---|
| Động cơ | Nu 2.0L MPI |
| Công suất | 150 mã lực @6.200 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 192 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 6 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.905 × 1.860 × 1.465 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.850 mm |
Chi tiết giá lăn bánh Kia K5 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản K5 (bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia K5. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 849.000.000 đ | 849.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 42.450.000 đ | 50.940.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 907.580.700 đ | 916.070.700 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Kia K5 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản K5 (bản thấp nhất) của Kia K5. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 22.350.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 42.450.000 đ | 14.000.000 đ | 907.580.700 đ |
| Hà Nội | 50.940.000 đ | 14.000.000 đ | 916.070.700 đ |
| Đà Nẵng | 42.450.000 đ | 140.000 đ | 893.720.700 đ |
| Hải Phòng | 42.450.000 đ | 140.000 đ | 893.720.700 đ |
| Cần Thơ | 42.450.000 đ | 140.000 đ | 893.720.700 đ |
| Khánh Hòa | 42.450.000 đ | 140.000 đ | 893.720.700 đ |
Phân tích giá Kia K5 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Kia K5 được phân phối với một phiên bản duy nhất (K5 (bản thấp nhất)), giá niêm yết 849.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia K5; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 5 mẫu sedan hạng D mà giaxe.net đang theo dõi, Kia K5 xếp thứ 2 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 26% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,149 tỷ đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, Kia K5 thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản K5 (bản thấp nhất) tại TP.HCM tiết kiệm 42.450.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản K5 (bản thấp nhất) cao hơn 8.490.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Kia K5 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan hạng D hiện có 5 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Mazda 6 (769 triệu đồng), cao nhất là BYD Han (1,489 tỷ đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mazda 6 | 769 triệu đ | 823.580.700 đ | Xăng |
| Kia K5 | 849 triệu đ | 907.580.700 đ | Xăng |
| Honda Accord | 1,319 tỷ đ | 1.467.030.700 đ | Xăng |
| Toyota Camry | 1,32 tỷ đ | 1.468.130.700 đ | Hybrid |
| BYD Han | 1,489 tỷ đ | 1.505.130.700 đ | Điện |
Lịch sử giá Kia K5
giaxe.net theo dõi giá Kia K5 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 849.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | K5 (bản thấp nhất) | 849.000.000 đ | — | oto.com.vn + bonbanh + đại lý Thaco 7/2026 |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia K5
Tối thiểu 915.743.500 đồng — gồm giá lăn bánh bản K5 (bản thấp nhất) tại TP.HCM (907.580.700 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Kia K5
Giá xe Kia K5 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Kia K5 có một phiên bản (K5 (bản thấp nhất)), giá niêm yết 849.000.000 đồng.
Giá lăn bánh Kia K5 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản K5 (bản thấp nhất) tại TP.HCM khoảng 907.580.700 đồng theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
Kia K5 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản Kia K5 lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản K5 (bản thấp nhất) tiết kiệm 42.450.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
Kia K5 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Kia K5 thuộc phân khúc sedan hạng D, cạnh tranh trực tiếp với Mazda 6, Honda Accord, Toyota Camry, BYD Han. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Kia K5 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Kia K5 ngày 09/07/2026 với nguồn: oto.com.vn + bonbanh + đại lý Thaco 7/2026. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.