Giá xe BYD M9 tháng 07/2026
2 phiên bản · giá niêm yết 1,999 tỷ – 2,388 tỷ đồng · Bảng giá BYD · cập nhật 10/07/2026
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| M9 Advanced PHEV | 1.999.000.000 đ | 2.215.423.400 đ | 2.255.403.400 đ |
| M9 Premium PHEV | 2.388.000.000 đ | 2.643.323.400 đ | 2.691.083.400 đ |
Chi tiết giá lăn bánh BYD M9 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản M9 Advanced — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BYD M9. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.999.000.000 đ | 1.999.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 199.900.000 đ | 239.880.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.215.423.400 đ | 2.255.403.400 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Với bản cao cấp nhất (M9 Premium):
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 2.388.000.000 đ | 2.388.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (10% / 12%) | 238.800.000 đ | 286.560.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 2.643.323.400 đ | 2.691.083.400 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Bước giá giữa các phiên bản BYD M9
Dải 2 phiên bản BYD M9 được xếp theo nấc giá tăng dần. Các bản kề nhau cách đều 389 triệu đồng.
| Nâng cấp | Chênh lệch giá |
|---|---|
| M9 Advanced → M9 Premium | +389.000.000 đ |
Giá lăn bánh BYD M9 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản M9 Advanced của BYD M9. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 53.840.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 199.900.000 đ | 14.000.000 đ | 2.215.423.400 đ |
| Hà Nội | 239.880.000 đ | 14.000.000 đ | 2.255.403.400 đ |
| Đà Nẵng | 199.900.000 đ | 140.000 đ | 2.201.563.400 đ |
| Hải Phòng | 199.900.000 đ | 140.000 đ | 2.201.563.400 đ |
| Cần Thơ | 199.900.000 đ | 140.000 đ | 2.201.563.400 đ |
| Khánh Hòa | 199.900.000 đ | 140.000 đ | 2.201.563.400 đ |
Phân tích giá BYD M9 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BYD M9 có 2 phiên bản với giá niêm yết từ 1.999.000.000 đến 2.388.000.000 đồng; chênh lệch giữa bản thấp nhất (M9 Advanced) và cao nhất (M9 Premium) là 389 triệu đồng, tương đương 19%.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BYD M9; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 14 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, BYD M9 xếp thứ 14 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 148% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (805 triệu đồng).
Toàn bộ phiên bản BYD M9 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ theo NĐ 41/2026; lệ phí trước bạ tại TP.HCM là 10% (199.900.000 đồng cho bản M9 Advanced).
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản M9 Advanced cao hơn 39.980.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh BYD M9 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 14 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là BYD M9 (1,999 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BYD M9 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Innova Cross | 730 triệu – 968 triệu đ | 819.523.400 đ | Xăng, Hybrid |
| VinFast Limo Green | 749 triệu đ | 765.523.400 đ | Điện |
| BYD M6 | 756 triệu đ | 772.523.400 đ | Điện |
| VinFast VF MPV 7 | 819 triệu đ | 835.523.400 đ | Điện |
| Kia Carnival | 1,299 tỷ – 1,379 tỷ đ | 1.380.473.400 đ | Xăng, Hybrid |
| BYD M9 | 1,999 tỷ – 2,388 tỷ đ | 2.215.423.400 đ | PHEV |
Lịch sử giá BYD M9
giaxe.net theo dõi giá BYD M9 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.999.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | M9 Advanced | 1.999.000.000 đ | — | DB byd-oway.vn (verified live 07/07/2026) | xác nhận loại động cơ (DM-i hay EV) — ảnh hưởng trước bạ |
| 09/07/2026 | M9 Premium | 2.388.000.000 đ | — | DB byd-oway.vn (verified live 07/07/2026) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BYD M9
Tối thiểu 2.225.157.000 đồng — gồm giá lăn bánh bản M9 Advanced tại TP.HCM (2.215.423.400 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá BYD M9
Giá xe BYD M9 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BYD M9 có 2 phiên bản, giá niêm yết từ 1.999.000.000 đồng (bản M9 Advanced) đến 2.388.000.000 đồng (bản M9 Premium).
Giá lăn bánh BYD M9 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh tại TP.HCM từ khoảng 2.215.423.400 đồng (bản M9 Advanced) đến 2.643.323.400 đồng (bản M9 Premium), theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
BYD M9 có được giảm lệ phí trước bạ không?
Không. BYD M9 nhập khẩu nguyên chiếc nên không thuộc diện giảm 50% trước bạ của NĐ 41/2026 (chính sách chỉ áp dụng xe sản xuất, lắp ráp trong nước); mức trước bạ chuẩn là 10% (TP.HCM) hoặc 12% (Hà Nội).
BYD M9 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BYD M9 thuộc phân khúc MPV đa dụng, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Innova Cross, VinFast Limo Green, BYD M6, VinFast VF MPV 7 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BYD M9 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của BYD M9 ngày 09/07/2026 với nguồn: DB byd-oway.vn (verified live 07/07/2026) | xác nhận loại động cơ (DM-i hay EV) — ảnh hưởng trước bạ. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.