Giá xe BYD M6 tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 756 triệu đồng · Bảng giá BYD · cập nhật 10/07/2026
M6 là một trong những MPV thuần điện 7 chỗ hiếm hoi tại Việt Nam, ra mắt tháng 10/2024 với cấu hình 2+3+2. Điểm khác biệt thực dụng: công nghệ V2L biến xe thành trạm phát điện di động cho thiết bị gia dụng, và hàng ghế thứ ba ngả lưng được — hiếm có trong phân khúc. Lưu ý khi cân nhắc: BYD không tự xây trạm sạc tại Việt Nam, người dùng sạc qua bên thứ ba hoặc tại nhà.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| M6 Standard Điện | 756.000.000 đ | 772.523.400 đ | 772.523.400 đ |
Thông số kỹ thuật BYD M6
| Thông số | BYD M6 |
|---|---|
| Dung lượng pin | 55,4 kWh |
| Tầm hoạt động | 420 km (NEDC) |
| Công suất | 161 mã lực |
| Mô-men xoắn cực đại | 310 Nm |
| Hệ dẫn động | FWD |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.710 × 1.810 × 1.690 |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm |
Nguồn thông số: VnExpress v-car; BYD VN (đối chiếu 10/07/2026). Thông số có thể thay đổi theo công bố của hãng.
Chi tiết giá lăn bánh BYD M6 tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản M6 Standard — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của BYD M6. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 756.000.000 đ | 756.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (0% / 0%) | 0 đ | 0 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 772.523.400 đ | 772.523.400 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 51/2025/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC.
Giá lăn bánh BYD M6 tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản M6 Standard của BYD M6. Đăng ký tại Cần Thơ, BYD M6 lăn bánh chỉ 758.663.400 đồng — thấp hơn Hà Nội đúng khoản biển số 13.860.000 đồng (TT 155/2025), vì xe điện được miễn trước bạ ở mọi tỉnh.
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 0 đ | 14.000.000 đ | 772.523.400 đ |
| Hà Nội | 0 đ | 14.000.000 đ | 772.523.400 đ |
| Đà Nẵng | 0 đ | 140.000 đ | 758.663.400 đ |
| Hải Phòng | 0 đ | 140.000 đ | 758.663.400 đ |
| Cần Thơ | 0 đ | 140.000 đ | 758.663.400 đ |
| Khánh Hòa | 0 đ | 140.000 đ | 758.663.400 đ |
Phân tích giá BYD M6 tháng 07/2026
Tháng 07/2026, BYD M6 được phân phối với một phiên bản duy nhất (M6 Standard), giá niêm yết 756.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho BYD M6; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 14 mẫu MPV đa dụng mà giaxe.net đang theo dõi, BYD M6 xếp thứ 11 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 6% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (805 triệu đồng).
Là xe thuần điện, BYD M6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 (NĐ 51/2025 · NĐ 202/2026); riêng khoản này giúp người mua bản M6 Standard tại TP.HCM tiết kiệm 75.600.000 đồng so với một chiếc xe xăng cùng cấu hình lắp ráp và cùng mức giá.
Do được miễn lệ phí trước bạ, chi phí lăn bánh của BYD M6 tại Hà Nội và TP.HCM hiện bằng nhau — khác với xe xăng vốn chênh 2 điểm phần trăm trước bạ giữa hai thành phố.
So sánh BYD M6 với các xe cùng phân khúc
Phân khúc MPV đa dụng hiện có 14 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Avanza Premio (558 triệu đồng), cao nhất là BYD M9 (1,999 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu BYD M6 với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Mitsubishi Xpander Cross | 699 triệu đ | 785.423.400 đ | Xăng |
| Toyota Innova Cross | 730 triệu – 968 triệu đ | 819.523.400 đ | Xăng, Hybrid |
| VinFast Limo Green | 749 triệu đ | 765.523.400 đ | Điện |
| BYD M6 | 756 triệu đ | 772.523.400 đ | Điện |
| VinFast VF MPV 7 | 819 triệu đ | 835.523.400 đ | Điện |
| Kia Carnival | 1,299 tỷ – 1,379 tỷ đ | 1.380.473.400 đ | Xăng, Hybrid |
Lịch sử giá BYD M6
giaxe.net theo dõi giá BYD M6 từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 756.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | M6 Standard | 756.000.000 đ | — | DB byd-oway.vn (verified live 07/07/2026) |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu BYD M6
Tối thiểu 782.257.000 đồng — gồm giá lăn bánh bản M6 Standard tại TP.HCM (772.523.400 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá BYD M6
Giá xe BYD M6 tháng 07/2026 là bao nhiêu?
BYD M6 có một phiên bản (M6 Standard), giá niêm yết 756.000.000 đồng.
Giá lăn bánh BYD M6 tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản M6 Standard tại TP.HCM khoảng 772.523.400 đồng theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
BYD M6 có được miễn lệ phí trước bạ không?
Có. Là ô tô thuần điện, BYD M6 được miễn 100% lệ phí trước bạ đến hết 31/12/2030 theo NĐ 51/2025 và NĐ 202/2026.
BYD M6 cạnh tranh với những mẫu xe nào?
BYD M6 thuộc phân khúc MPV đa dụng, cạnh tranh trực tiếp với Mitsubishi Xpander Cross, Toyota Innova Cross, VinFast Limo Green, VinFast VF MPV 7 và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá BYD M6 trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của BYD M6 ngày 09/07/2026 với nguồn: DB byd-oway.vn (verified live 07/07/2026). Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.