Giá xe Toyota Fortuner tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 1,055 tỷ đồng · Bảng giá Toyota · cập nhật 10/07/2026
Fortuner là SUV 7 chỗ khung gầm rời bền bỉ kiểu truyền thống — lựa chọn quen thuộc của người chạy đường trường và địa hình xấu. Bản dầu 2.4 tiêu chuẩn cho 400 Nm từ 1.600 v/p, kéo đầy tải nhàn và tiêu hao chỉ ~7L/100km; khung gầm chung nền tảng Hilux chịu va đập tốt. Điểm trừ cố hữu: cách âm và độ êm không bằng nhóm SUV đô thị unibody cùng tầm tiền.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Fortuner (dầu, bản thấp nhất) DầuLắp ráp VN | 1.055.000.000 đ | 1.124.273.400 đ | 1.134.823.400 đ |
Thông số kỹ thuật Toyota Fortuner
| Thông số | Toyota Fortuner |
|---|---|
| Động cơ | Dầu 2GD-FTV 2.4L tăng áp |
| Công suất | 147 mã lực @3.400 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 400 Nm @1.600 v/p |
| Hộp số | Số sàn 6 cấp (bản MT) |
| Hệ dẫn động | Cầu sau (RWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 4.795 × 1.855 × 1.835 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.745 mm |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
| Tiêu hao nhiên liệu | 7,03L/100km hỗn hợp |
Chi tiết giá lăn bánh Toyota Fortuner tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Toyota Fortuner. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 1.055.000.000 đ | 1.055.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 52.750.000 đ | 63.300.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 873.400 đ | 873.400 đ |
| Tổng lăn bánh | 1.124.273.400 đ | 1.134.823.400 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Toyota Fortuner tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) của Toyota Fortuner. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 24.410.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 52.750.000 đ | 14.000.000 đ | 1.124.273.400 đ |
| Hà Nội | 63.300.000 đ | 14.000.000 đ | 1.134.823.400 đ |
| Đà Nẵng | 52.750.000 đ | 140.000 đ | 1.110.413.400 đ |
| Hải Phòng | 52.750.000 đ | 140.000 đ | 1.110.413.400 đ |
| Cần Thơ | 52.750.000 đ | 140.000 đ | 1.110.413.400 đ |
| Khánh Hòa | 52.750.000 đ | 140.000 đ | 1.110.413.400 đ |
Phân tích giá Toyota Fortuner tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Toyota Fortuner được phân phối với một phiên bản duy nhất (Fortuner (dầu, bản thấp nhất)), giá niêm yết 1.055.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Toyota Fortuner; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 7 mẫu SUV cỡ D mà giaxe.net đang theo dõi, Toyota Fortuner xếp thứ 4 về giá khởi điểm — thấp hơn khoảng 4% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (1,101 tỷ đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, Toyota Fortuner thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) tại TP.HCM tiết kiệm 52.750.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) cao hơn 10.550.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Toyota Fortuner với các xe cùng phân khúc
Phân khúc SUV cỡ D hiện có 7 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Kia Sorento (939 triệu đồng), cao nhất là BYD Sealion 8 (1,569 tỷ đồng). Bảng dưới đối chiếu Toyota Fortuner với 5 mẫu có mức giá gần nhất; cột lăn bánh tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Kia Sorento | 939 triệu – 1,399 tỷ đ | 1.002.473.400 đ | Xăng, Hybrid |
| Mazda CX-8 | 949 triệu – 1,149 tỷ đ | 1.012.973.400 đ | Xăng |
| VinFast VF 8 | 999 triệu đ | 1.015.130.700 đ | Điện |
| Toyota Fortuner | 1,055 tỷ đ | 1.124.273.400 đ | Dầu |
| Hyundai Santa Fe | 1,069 tỷ đ | 1.138.973.400 đ | Xăng |
| Ford Everest | 1,129 tỷ – 1,629 tỷ đ | 1.258.423.400 đ | Dầu, Xăng |
Lịch sử giá Toyota Fortuner
giaxe.net theo dõi giá Toyota Fortuner từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 1.055.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Fortuner (dầu, bản thấp nhất) | 1.055.000.000 đ | — | sohuutritue/techz 07/07/2026 + oto.com.vn 6/2026 | dải 1.055-1.285 tỷ, 7 bản (dầu CKD + xăng CBU) — cần đủ trim, kiểm tra thế hệ mới |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Toyota Fortuner
Tối thiểu 1.134.007.000 đồng — gồm giá lăn bánh bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) tại TP.HCM (1.124.273.400 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 873.400 đ/năm cho xe 6–11 chỗ, tổng 9.733.600 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Toyota Fortuner
Giá xe Toyota Fortuner tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Toyota Fortuner có một phiên bản (Fortuner (dầu, bản thấp nhất)), giá niêm yết 1.055.000.000 đồng.
Giá lăn bánh Toyota Fortuner tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) tại TP.HCM khoảng 1.124.273.400 đồng theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
Toyota Fortuner có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản Toyota Fortuner lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản Fortuner (dầu, bản thấp nhất) tiết kiệm 52.750.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
Toyota Fortuner cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Toyota Fortuner thuộc phân khúc SUV cỡ D, cạnh tranh trực tiếp với Kia Sorento, Mazda CX-8, VinFast VF 8, Hyundai Santa Fe và một số mẫu khác. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Toyota Fortuner trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Toyota Fortuner ngày 09/07/2026 với nguồn: sohuutritue/techz 07/07/2026 + oto.com.vn 6/2026 | dải 1.055-1.285 tỷ, 7 bản (dầu CKD + xăng CBU) — cần đủ trim, kiểm tra thế hệ mới. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.