Giá xe Kia Morning tháng 07/2026
1 phiên bản · giá niêm yết 409 triệu đồng · Bảng giá Kia · cập nhật 10/07/2026
Kia Morning giữ vai trò chiếc xe đô thị dễ tiếp cận nhất của Kia tại Việt Nam: động cơ Kappa 1.25L 86 mã lực không nhanh, nhưng thân xe chỉ dài 3,6 m với bán kính quay đầu nhỏ khiến nó lách phố và ghé hầm chung cư nhẹ nhàng hơn hầu hết đối thủ. Bản số tự động 4 cấp phù hợp người mới lái; mức tiêu hao quanh 6,5L/100km giữ chi phí vận hành ở nhóm thấp nhất thị trường. Điểm cần cân nhắc là khoang sau và cốp nhỏ — đúng chất xe cho 2 người dùng hằng ngày.
| Phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM | Lăn bánh Hà Nội |
|---|---|---|---|
| Morning (bản thấp nhất) XăngLắp ráp VN | 409.000.000 đ | 445.580.700 đ | 449.670.700 đ |
Thông số kỹ thuật Kia Morning
| Thông số | Kia Morning |
|---|---|
| Động cơ | Kappa 1.25L |
| Công suất | 86 mã lực @6.000 v/p |
| Mô-men xoắn cực đại | 120 Nm @4.000 v/p |
| Hộp số | Tự động 4 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Kích thước D×R×C (mm) | 3.595 × 1.595 × 1.490 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.385 mm |
| Khoảng sáng gầm | 152 mm |
| Tiêu hao nhiên liệu | ~6,5L/100km hỗn hợp |
Chi tiết giá lăn bánh Kia Morning tại TP.HCM và Hà Nội
Bảng dưới bóc tách từng khoản phí cho bản Morning (bản thấp nhất) — phiên bản có giá niêm yết thấp nhất của Kia Morning. Mọi con số tính theo văn bản pháp quy đang hiệu lực tại ngày 10/07/2026.
| Khoản mục | TP.HCM | Hà Nội |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 409.000.000 đ | 409.000.000 đ |
| Lệ phí trước bạ (5% / 6%) | 20.450.000 đ | 24.540.000 đ |
| Lệ phí biển số | 14.000.000 đ | 14.000.000 đ |
| Phí đăng kiểm (GCN lần đầu) | 90.000 đ | 90.000 đ |
| Phí đường bộ (1 năm) | 1.560.000 đ | 1.560.000 đ |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 480.700 đ | 480.700 đ |
| Tổng lăn bánh | 445.580.700 đ | 449.670.700 đ |
Căn cứ áp dụng: NĐ 10/2022/NĐ-CP · NĐ 41/2026/NĐ-CP · TT 155/2025/TT-BTC · NQ HĐND TP Hà Nội (theo khung NĐ 10/2022).
Giá lăn bánh Kia Morning tại các tỉnh thành lớn
Tính cho bản Morning (bản thấp nhất) của Kia Morning. Cùng cấu hình này, đăng ký tại Hà Nội đắt hơn Cần Thơ 17.950.000 đồng — gồm chênh lệch trước bạ (12% so với 10%) và biển số khu vực I 14 triệu so với khu vực II 140 nghìn đồng (TT 155/2025).
| Tỉnh/thành | Trước bạ | Biển số | Tổng lăn bánh |
|---|---|---|---|
| TP. Hồ Chí Minh | 20.450.000 đ | 14.000.000 đ | 445.580.700 đ |
| Hà Nội | 24.540.000 đ | 14.000.000 đ | 449.670.700 đ |
| Đà Nẵng | 20.450.000 đ | 140.000 đ | 431.720.700 đ |
| Hải Phòng | 20.450.000 đ | 140.000 đ | 431.720.700 đ |
| Cần Thơ | 20.450.000 đ | 140.000 đ | 431.720.700 đ |
| Khánh Hòa | 20.450.000 đ | 140.000 đ | 431.720.700 đ |
Phân tích giá Kia Morning tháng 07/2026
Tháng 07/2026, Kia Morning được phân phối với một phiên bản duy nhất (Morning (bản thấp nhất)), giá niêm yết 409.000.000 đồng.
Hãng hiện chưa công bố khuyến mãi chính thức cho Kia Morning; giá giao dịch thực tế tại đại lý có thể thấp hơn niêm yết tùy thời điểm.
Trong 2 mẫu sedan/hatchback hạng A mà giaxe.net đang theo dõi, Kia Morning xếp thứ 2 về giá khởi điểm — cao hơn khoảng 0% so với mức khởi điểm trung bình của phân khúc (407 triệu đồng).
Nhờ lắp ráp trong nước, Kia Morning thuộc diện giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07 đến 31/12/2026 (NĐ 41/2026) — người mua bản Morning (bản thấp nhất) tại TP.HCM tiết kiệm 20.450.000 đồng so với mức phí thông thường.
Đăng ký tại Hà Nội chịu mức trước bạ 12% thay vì 10%, khiến tổng lăn bánh bản Morning (bản thấp nhất) cao hơn 4.090.000 đồng so với TP.HCM.
So sánh Kia Morning với các xe cùng phân khúc
Phân khúc sedan/hatchback hạng A hiện có 2 mẫu trong dữ liệu giaxe.net — giá khởi điểm thấp nhất thuộc về Toyota Wigo (405 triệu đồng), cao nhất là Kia Morning (409 triệu đồng). Cột lăn bánh dưới đây tính cho bản rẻ nhất của mỗi mẫu, đăng ký tại TP.HCM, theo chính sách phí đang hiệu lực.
| Mẫu xe | Giá niêm yết | Lăn bánh TP.HCM (từ) | Nhiên liệu |
|---|---|---|---|
| Toyota Wigo | 405 triệu đ | 461.630.700 đ | Xăng |
| Kia Morning | 409 triệu đ | 445.580.700 đ | Xăng |
Lịch sử giá Kia Morning
giaxe.net theo dõi giá Kia Morning từ 09/07/2026, mức khởi điểm ghi nhận 409.000.000 đồng. Mỗi lần hãng hoặc đại lý điều chỉnh giá/khuyến mãi, hệ thống lưu một bản ghi kèm nguồn để bạn biết mình đang mua ở vùng giá cao hay thấp của mẫu xe này.
| Ngày ghi nhận | Phiên bản | Giá niêm yết | KM | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Morning (bản thấp nhất) | 409.000.000 đ | — | oto.com.vn + bonbanh + đại lý Thaco 7/2026 |
Ngân sách bắt buộc 5 năm đầu sở hữu Kia Morning
Tối thiểu 453.743.500 đồng — gồm giá lăn bánh bản Morning (bản thấp nhất) tại TP.HCM (445.580.700 đồng, đã bao gồm phí đường bộ và bảo hiểm TNDS năm đầu) cộng 4 năm duy trì tiếp theo: phí đường bộ 1.560.000 đ/năm và TNDS 480.700 đ/năm cho xe dưới 6 chỗ, tổng 8.162.800 đồng.
Chưa gồm nhiên liệu/sạc điện, bảo dưỡng và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện (phụ thuộc mức sử dụng). Căn cứ: NĐ 364/2025/NĐ-CP (đường bộ) · NĐ 67/2023/NĐ-CP (TNDS, đã gồm VAT).
Câu hỏi thường gặp về giá Kia Morning
Giá xe Kia Morning tháng 07/2026 là bao nhiêu?
Kia Morning có một phiên bản (Morning (bản thấp nhất)), giá niêm yết 409.000.000 đồng.
Giá lăn bánh Kia Morning tại TP.HCM là bao nhiêu?
Lăn bánh bản Morning (bản thấp nhất) tại TP.HCM khoảng 445.580.700 đồng theo biểu phí hiệu lực 10/07/2026.
Kia Morning có được giảm lệ phí trước bạ không?
Các bản Kia Morning lắp ráp trong nước được giảm 50% lệ phí trước bạ từ 01/07/2026 đến 31/12/2026 theo NĐ 41/2026 — riêng bản Morning (bản thấp nhất) tiết kiệm 20.450.000 đồng tại TP.HCM. Mức phí sau giảm đã tính sẵn trong bảng lăn bánh ở trên.
Kia Morning cạnh tranh với những mẫu xe nào?
Kia Morning thuộc phân khúc sedan/hatchback hạng A, cạnh tranh trực tiếp với Toyota Wigo. Xem bảng so sánh giá phía trên để đối chiếu từng mẫu.
Giá Kia Morning trên giaxe.net lấy từ nguồn nào, cập nhật khi nào?
Giá được đối chiếu từ công bố của hãng, đại lý và báo chí chuyên ngành. Bản ghi gần nhất của Kia Morning ngày 09/07/2026 với nguồn: oto.com.vn + bonbanh + đại lý Thaco 7/2026. Trang này sinh lại tự động mỗi khi dữ liệu được duyệt cập nhật.